Những

Từ vựng tiếng Anh chủ đề Tết Nguyên Đán

Thứ ba, 10/12/2019, 11:21 GMT+7

Sắp đến Tết rồi các bạn đã chuẩn bị đón năm mới như thế nào? Dù bận rộn thì cũng đừng quên học tiếng Anh cùng Inspirdo Edu nhé. Bài viết này chia sẻ với các bạn các từ vựng tiếng anh về Tết Nguyên Đán, cùng học và vận dụng khi cần thiết nhé.

Tu_vung_chu_de_tet_am_lich

Các loại cây, hoa quả thường có trong ngày Tết:

The kumquat tree: cây quất

Apricot blossom: hoa mai

Peach blossom: hoa đào

Chrysanthemum: cúc đại đóa

Marigold: cúc vạn thọ

The New Year tree: cây nêu

Paperwhite: hoa thủy tiên

Orchid: hoa lan

Water melon: dưa hấu

Five – fruit tray: mâm ngũ quả (5 loại trái cây trong mâm ngũ quả ngày Tết: mãng cầu, sung, dừa, đu đủ, xoài)

Annona: mãng cầu

Figs: quả sung

Coconut: dừa

Pawpaw (papaya): đu đủ

Mango: xoài

tu__vung_chu_de_tet

Các món ăn ngày Tết:

Chung Cake / Square glutinous rice cake: bánh Chưng.

Roasted watermelon seeds: hạt dưa

Sunflower seeds: hạt hướng dương

Pumpkin seeds: hạt bí

Cashew nuts: hạt điều

Pistachio nuts: hạt dẻ cười

Lotus seeds: mứt hạt sen

Dried candied fruits: các loại mứt

Mung beans: hạt đậu xanh

Sticky rice: gạo nếp

Jellied meat: thịt đông (món ăn thông dụng ngày Tết ở phía Bắc)

Pig trotters: chân giò

Dried bamboo shoots: măng khô

Lean pork paste: giò lụa

Pickled onion: dưa hành muối

Pickled small leeks: củ kiệu muối

Các từ vựng tiếng anh về Tết Nguyên Đán khác:

Lunar calendar: lịch âm lịch

Before New Year’s Eve: Tất niên

New Year’s Eve: giao thừa

The New year: tân niên

Lucky money/ money of luck: tiền lì xì

Red envelop: phong bao lì xì

Ancestor: ông bà, tổ tiên

Altar: bàn thờ ông bà, tổ tiên

Parallel: câu đối

First caller: người xông đất

To first foot: xông đất

Calligraphy pictures: thư pháp

The kitchen god: Táo quân

Fireworks: pháo hoa

Go to pagoda to pray for: đi chùa để cầu cho ..

To dress up new clothes: mặc quần áo mới

To visit relatives: viếng thăm họ hàng

To return to hometown: về quê

Flower market: đi chợ hoa

Visit relatives and friends: thăm bà con bạn bè

Exchange New year’s wishes: chúc Tết

Dress up: ăn diện

Play cards: chơi đánh bài

Sweep the floor: quét nhà

Worship the ancestors: thờ cúng tổ tiên

Bid their ancestor farewell:  đưa ông bà

Trên đây là một số từ vựng tiếng anh về Tết âm lịch, các bạn nhớ học thuộc và ghi nhớ thật kỹ để dùng khi cần thiết nhé, chúc các bạn học tốt.

Với những bạn muốn cải thiện khả năng tiếng Anh trong thời gian ngắn, đạt hiệu quả cao mà chi phí hợp lý, có thể đăng ký học chương trình 1:1 cùng Inspirdo Edu với chi phí chỉ từ 100k/giờ, liên hệ theo số 0943 556 128 hoặc email info@inspirdoedu.com để được tư vấn.

Ý kiến bạn đọc